地区1

Diện tích : 7,73 km²

Dân số : 185.715 ng

Tòa nhà : 150 tòa

地区2

Diện tích : 50 km²

Dân số : 140.621 ng

Tòa nhà : 110 tòa

地区3

Diện tích : 5 km²

Dân số : 188.945 ng

Tòa nhà : 110 tòa

地区4

Diện tích : 4 km²

Dân số : 183.261 ng

Tòa nhà : 50 tòa

地区5

Diện tích : 4.27 km²

Dân số : 174.154 ng

Tòa nhà : 50 tòa

地区6

Diện tích : 7 km²

Dân số : 253.474 ng

Tòa nhà : 50 tòa

地区7

Diện tích : 36 km²

Dân số : 274.828 ng

Tòa nhà : 110 tòa

地区8

Diện tích : 19.18 km²

Dân số : 421.547 ng

Tòa nhà : 20 tòa

地区9

Diện tích : 114 km²

Dân số : 263.486 ng

Tòa nhà : 50 tòa

第10地区

Diện tích : 6 km²

Dân số : 372.450 ng

Tòa nhà : 100 tòa

地区11

Diện tích : 5 km²

Dân số : 332.536 ng

Tòa nhà : 50 tòa

地区12

Diện tích : 52.78 km²

Dân số : 451.737 ng

Tòa nhà : 20 tòa

Binh Thanh

Diện tích : 20.76 km²

Dân số : 479.733 ng

Tòa nhà : 150 tòa

Go Vap

Diện tích : 19.74 km²

Dân số : 561.068 ng

Tòa nhà : 20 tòa

Binh Tan

Diện tích : 51.89 km²

Dân số : 686.000 ng

Tòa nhà : 20 tòa

Phu Nhuan

Diện tích : 5 km²

Dân số : 175.175 ng

Tòa nhà : 100 tòa

Tan Phu

Diện tích : 16 km²

Dân số : 419.227 ng

Tòa nhà : 50 tòa

Thu Duc

Diện tích : 48 km²

Dân số : 474.547 ng

Tòa nhà : 10 tòa

Tan Binh

Diện tích : 22 km²

Dân số : 430.436 ng

Tòa nhà : 150 tòa

リースオフィス 〜で Ho Chi Minh

コンテンツが更新されています。